Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy quét" (1)

máy quét
phát
Tiếng Anh Danh từscanner
Từ vựng của tôi
Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
I use the scanner to save old photos to the computer.

swap_horiz Từ liên quan "máy quét" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy quét" (1)

Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
I use the scanner to save old photos to the computer.